Bé Minh Tân
Đôi Nam
Đã hoàn thànhTùy chỉnh giai đoạn · 12 người tham gia
Đôi Nam
Kết quả chung cuộc
A1
#2A12
A5
#1A5
A1
#3A11
| Thứ hạng | Người tham gia |
|---|---|
| 1 | A5A5 |
| 2 | A1A12 |
| 3 | A1A11 |
| 4 | A4A4 |
| 5 | A2A2 |
| 5 | A6A6 |
| 5 | A8A8 |
| 5 | A9A9 |
Bảng xếp hạng
Group A
3 vận động viênA2
#2A2
Hạt giống 1
1Đ
A5
#1A5
Hạt giống 2
2Đ
A7
#3A7
Hạt giống 3
0Đ
| Người tham gia | Đ | ST | T | H | B | Miễn đấu | HS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
A5A5 | 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | +12 |
A2A2 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
A7A7 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | -12 |
A5
A5
2T-0H-0B · +12
2A2
A2
1T-0H-1B · 0
1A7
A7
0T-0H-2B · -12
0Group B
3 vận động viênA6
#2A6
Hạt giống 5
1Đ
A1
#1A12
Hạt giống 4
2Đ
A1
#3A1
Hạt giống 6
0Đ
| Người tham gia | Đ | ST | T | H | B | Miễn đấu | HS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
A1A12 | 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | +8 |
A6A6 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
A1A1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | -8 |
A1
A12
2T-0H-0B · +8
2A6
A6
1T-0H-1B · 0
1A1
A1
0T-0H-2B · -8
0Group C
3 vận động viênA8
#2A8
Hạt giống 8
1Đ
A4
#1A4
Hạt giống 9
2Đ
A3
#3A3
Hạt giống 7
0Đ
| Người tham gia | Đ | ST | T | H | B | Miễn đấu | HS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
A4A4 | 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | +16 |
A8A8 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | -2 |
A3A3 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | -14 |
A4
A4
2T-0H-0B · +16
2A8
A8
1T-0H-1B · -2
1A3
A3
0T-0H-2B · -14
0Group D
3 vận động viênA9
#2A9
Hạt giống 12
1Đ
A1
#1A11
Hạt giống 10
2Đ
A1
#3A10
Hạt giống 11
0Đ
| Người tham gia | Đ | ST | T | H | B | Miễn đấu | HS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
A1A11 | 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | +5 |
A9A9 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | +8 |
A1A10 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | -13 |
A1
A11
2T-0H-0B · +5
2A9
A9
1T-0H-1B · +8
1A1
A10
0T-0H-2B · -13
0Vận động viên
- A2
- A5
- A7
- A12
- A6
- A1
- A3
- A8
- A4
- A11
- A10
- A9
Trận đấu
Vòng Bảng
Group A
Vòng 1
A521
A716
Vòng 2
A221
A714
Vòng 3
A214
A521
Group B
Vòng 1
A621
A119
Vòng 2
A1221
A115
Vòng 3
A1222
A620
Group C
Vòng 1
A813
A422
Vòng 2
A314
A421
Vòng 3
A314
A821
Group D
Vòng 1
A1011
A921
Vòng 2
A1121
A919
Vòng 3
A1121
A1018
Loại trực tiếp
Quarterfinals
A52118212A61921161
A415152A91080
A1221212A216150
A111221212A82117181
Semifinals
A521212A411110
A121321212A112115161
Final
A51321212A122111191
Trận tranh hạng ba
A413160A1121212